TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tây âu tiếng Hàn là gì?

"tây âu" trong tiếng Hàn là 서구 (danh từ riêng), 서유럽 (danh từ riêng).

서구 Danh từ riêng

Seogu西歐 · Hán Việt: TÂY ÂUCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây Âu.

Xem đầy đủ từ "서구": romaja, Hán Việt, cách chia →

서유럽 Danh từ riêng

Seoyureop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây Âu.

  • 프랑스는 서유럽에 있습니다. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.

Xem đầy đủ từ "서유럽": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây âu tiếng Hàn là gì?

"tây âu" trong tiếng Hàn là 서구 (Seogu) (danh từ riêng), 서유럽 (Seoyureop) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.