Tây âu tiếng Hàn là gì?
"tây âu" trong tiếng Hàn là 서구 (danh từ riêng), 서유럽 (danh từ riêng).
서구 Danh từ riêng
Seogu西歐 · Hán Việt: TÂY ÂUCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây Âu.
서유럽 Danh từ riêng
Seoyureop giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây Âu.
- 프랑스는 서유럽에 있습니다. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.
Câu hỏi thường gặp
Tây âu tiếng Hàn là gì?
"tây âu" trong tiếng Hàn là 서구 (Seogu) (danh từ riêng), 서유럽 (Seoyureop) (danh từ riêng).