서구
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây âu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서구 nghĩa là tây âu, phưng tây, phương tây.
Nghĩa của 서구
Danh từ riêng
- Tây Âu.
- Phưng tây, phương Tây, tây phương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서구
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 西歐 — Western Europe (a sociopolitical region in the west of Europe); the West
Câu hỏi thường gặp
서구 nghĩa là gì?
서구 (danh từ riêng) nghĩa là tây âu, phưng tây, phương tây.
서구 đọc thế nào?
서구 đọc là Seogu (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡu].
Âm Hán Việt của 서구 là gì?
서구 viết bằng chữ Hán là 西歐, âm Hán Việt "tây âu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây âu" trong tiếng Việt.