Tình bạn tiếng Hàn là gì?
"tình bạn" trong tiếng Hàn là 우정 (danh từ).
우정 Danh từ
ujeong友情 · Hán Việt: HỮU TÌNHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình bạn tiếng Hàn là gì?
"tình bạn" trong tiếng Hàn là 우정 (ujeong) (danh từ).