우정
Lưu ý: âm Hán Việt “hữu tình” — nghĩa tiếng Việt khác: 우정 nghĩa là tình bạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우정 nghĩa là tình bạn.
Nghĩa của 우정
Danh từ
- Tình bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 友情 — friendship
- Danh từ 郵政 — postal system
Câu hỏi thường gặp
우정 nghĩa là gì?
우정 (danh từ) nghĩa là tình bạn.
우정 đọc thế nào?
우정 đọc là ujeong (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 우정 là gì?
우정 viết bằng chữ Hán là 友情, âm Hán Việt "hữu tình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu tình" trong tiếng Việt — 우정 nghĩa là tình bạn.