TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우정

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ujeong [ˈu(ː)d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 友情 HỮU TÌNH 友 hữu·情 tình

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu tình” — nghĩa tiếng Việt khác: 우정 nghĩa là tình bạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우정 nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của 우정

Danh từ

  1. Tình bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 友情 — friendship
  • Danh từ 郵政 — postal system

Câu hỏi thường gặp

우정 nghĩa là gì?

우정 (danh từ) nghĩa là tình bạn.

우정 đọc thế nào?

우정 đọc là ujeong (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 우정 là gì?

우정 viết bằng chữ Hán là 友情, âm Hán Việt "hữu tình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu tình" trong tiếng Việt — 우정 nghĩa là tình bạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.