Tính tiếng Hàn là gì?
"tính" trong tiếng Hàn là 성질 (danh từ).
성질 Danh từ
seongjil性質 · Hán Việt: TÍNH CHẤTCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính, bản chất, bản tính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính tiếng Hàn là gì?
"tính" trong tiếng Hàn là 성질 (seongjil) (danh từ).