Tường tiếng Hàn là gì?
"tường" trong tiếng Hàn là 벽 (danh từ).
벽 Danh từ
byeok壁 · Hán Việt: BÍCHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tường.
- 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tường tiếng Hàn là gì?
"tường" trong tiếng Hàn là 벽 (byeok) (danh từ).