TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tế bào học tiếng Hàn là gì?

"tế bào học" trong tiếng Hàn là 세포학 (danh từ).

세포학 Danh từ

sepohak細胞學 · Hán Việt: TẾ BÀO HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế bào học, sinh học tế bào.

Xem đầy đủ từ "세포학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tế bào học tiếng Hàn là gì?

"tế bào học" trong tiếng Hàn là 세포학 (sepohak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.