Tổ tiên tiếng Hàn là gì?
"tổ tiên" trong tiếng Hàn là 조상 (danh từ).
조상 Danh từ
josang祖上 · Hán Việt: TỔ THƯỢNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ tiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tổ tiên tiếng Hàn là gì?
"tổ tiên" trong tiếng Hàn là 조상 (josang) (danh từ).