조상
Lưu ý: âm Hán Việt “tổ thượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 조상 nghĩa là tổ tiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조상 nghĩa là tổ tiên.
Nghĩa của 조상
Danh từ
- Tổ tiên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조상
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 祖上 — One’s deceased ancestor or ancestors.; Previous ages.
- Danh từ 彫像 — A statue or statues.
- Danh từ 兆祥 — Omen or pretext.
Câu hỏi thường gặp
조상 nghĩa là gì?
조상 (danh từ) nghĩa là tổ tiên.
조상 đọc thế nào?
조상 đọc là josang (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 조상 là gì?
조상 viết bằng chữ Hán là 祖上, âm Hán Việt "tổ thượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổ thượng" trong tiếng Việt — 조상 nghĩa là tổ tiên.