TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조상

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
josang [t͡ɕo̞sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祖上 TỔ THƯỢNG 祖 tổ·上 thượng

Lưu ý: âm Hán Việt “tổ thượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 조상 nghĩa là tổ tiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조상 nghĩa là tổ tiên.

Nghĩa của 조상

Danh từ

  1. Tổ tiên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조상

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祖上 — One’s deceased ancestor or ancestors.; Previous ages.
  • Danh từ 彫像 — A statue or statues.
  • Danh từ 兆祥 — Omen or pretext.

Câu hỏi thường gặp

조상 nghĩa là gì?

조상 (danh từ) nghĩa là tổ tiên.

조상 đọc thế nào?

조상 đọc là josang (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 조상 là gì?

조상 viết bằng chữ Hán là 祖上, âm Hán Việt "tổ thượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổ thượng" trong tiếng Việt — 조상 nghĩa là tổ tiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.