TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tủ lạnh tiếng Hàn là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Hàn là 냉장고 (danh từ).

냉장고 Danh từ

naengjanggo冷藏庫Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ lạnh.

Xem đầy đủ từ "냉장고": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tủ lạnh tiếng Hàn là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Hàn là 냉장고 (naengjanggo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.