냉장고
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naengjanggo
[ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑa̠ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
냉장고 nghĩa là tủ lạnh.
Nghĩa của 냉장고
Danh từ
- Tủ lạnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 냉장고
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 冷藏庫 — refrigerator
Câu hỏi thường gặp
냉장고 nghĩa là gì?
냉장고 (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.
냉장고 đọc thế nào?
냉장고 đọc là naengjanggo (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑa̠ŋɡo̞].