TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

냉장고

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naengjanggo [ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑa̠ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冷藏庫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

냉장고 nghĩa là tủ lạnh.

Nghĩa của 냉장고

Danh từ

  1. Tủ lạnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 냉장고

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冷藏庫 — refrigerator

Câu hỏi thường gặp

냉장고 nghĩa là gì?

냉장고 (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.

냉장고 đọc thế nào?

냉장고 đọc là naengjanggo (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ŋd͡ʑa̠ŋɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.