TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tử thần tiếng Hàn là gì?

"tử thần" trong tiếng Hàn là 사신 (danh từ), 저승사자 (danh từ).

사신 Danh từ

sasin死神 · Hán Việt: TỬ THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử thần, thần chết, cái chết.

Xem đầy đủ từ "사신": romaja, Hán Việt, cách chia →

저승사자 Danh từ

jeoseungsaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử thần, thần chết, cái chết.

Xem đầy đủ từ "저승사자": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tử thần tiếng Hàn là gì?

"tử thần" trong tiếng Hàn là 사신 (sasin) (danh từ), 저승사자 (jeoseungsaja) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.