TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사신

sasin [ˈsʰa̠(ː)ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 死神 TỬ THẦN 死 tử·神 thần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사신 nghĩa là tử thần, thần chết.

Nghĩa của 사신

Danh từ

  1. Tử thần, thần chết, cái chết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사신

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 死神 — death (personified), God of death, shinigami

Câu hỏi thường gặp

사신 nghĩa là gì?

사신 (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết.

사신 đọc thế nào?

사신 đọc là sasin (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɕʰin].

Âm Hán Việt của 사신 là gì?

사신 viết bằng chữ Hán là 死神, âm Hán Việt "tử thần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tử thần" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.