Tay phải tiếng Hàn là gì?
"tay phải" trong tiếng Hàn là 오른손 (danh từ).
오른손 Danh từ
oreunsonTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay phải.
Câu hỏi thường gặp
Tay phải tiếng Hàn là gì?
"tay phải" trong tiếng Hàn là 오른손 (oreunson) (danh từ).
"tay phải" trong tiếng Hàn là 오른손 (danh từ).
oreunsonTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay phải.
"tay phải" trong tiếng Hàn là 오른손 (oreunson) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.