Thành tích tiếng Hàn là gì?
"thành tích" trong tiếng Hàn là 성적 (danh từ).
성적 Danh từ
seongjeok成績 · Hán Việt: THÀNH TÍCHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành tích, kết quả (học tập), điểm số.
Câu hỏi thường gặp
Thành tích tiếng Hàn là gì?
"thành tích" trong tiếng Hàn là 성적 (seongjeok) (danh từ).