TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thành tích tiếng Hàn là gì?

"thành tích" trong tiếng Hàn là 성적 (danh từ).

성적 Danh từ

seongjeok成績 · Hán Việt: THÀNH TÍCHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích, kết quả (học tập), điểm số.

Xem đầy đủ từ "성적": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành tích tiếng Hàn là gì?

"thành tích" trong tiếng Hàn là 성적 (seongjeok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.