성적
Lưu ý: âm Hán Việt “thành tích” — nghĩa tiếng Việt khác: 성적 nghĩa là điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성적 nghĩa là điểm.
Nghĩa của 성적
Danh từ
- Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 成績 — achievements; accomplishments; (school) grade; (exam) result
- Danh từ 性的 — being sexual
- Định từ 性的 — sexual
Câu hỏi thường gặp
성적 nghĩa là gì?
성적 (danh từ) nghĩa là điểm.
성적 đọc thế nào?
성적 đọc là seongjeok (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 성적 là gì?
성적 viết bằng chữ Hán là 成績, âm Hán Việt "thành tích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành tích" trong tiếng Việt — 성적 nghĩa là điểm.