TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seongjeok [sʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 成績 THÀNH TÍCH 成 thành·績 tích

Lưu ý: âm Hán Việt “thành tích” — nghĩa tiếng Việt khác: 성적 nghĩa là điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성적 nghĩa là điểm.

Nghĩa của 성적

Danh từ

  1. Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 成績 — achievements; accomplishments; (school) grade; (exam) result
  • Danh từ 性的 — being sexual
  • Định từ 性的 — sexual

Câu hỏi thường gặp

성적 nghĩa là gì?

성적 (danh từ) nghĩa là điểm.

성적 đọc thế nào?

성적 đọc là seongjeok (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 성적 là gì?

성적 viết bằng chữ Hán là 成績, âm Hán Việt "thành tích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành tích" trong tiếng Việt — 성적 nghĩa là điểm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.