Thái dương hệ tiếng Hàn là gì?
"thái dương hệ" trong tiếng Hàn là 태양계 (danh từ riêng).
태양계 Danh từ riêng
Taeyanggye太陽系 · Hán Việt: THÁI DƯƠNG HỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Câu hỏi thường gặp
Thái dương hệ tiếng Hàn là gì?
"thái dương hệ" trong tiếng Hàn là 태양계 (Taeyanggye) (danh từ riêng).