Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái dương hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
태양계 nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.
Nghĩa của 태양계
Danh từ riêng
Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng太陽系 — the Solar System
Câu hỏi thường gặp
태양계 nghĩa là gì?
태양계 (danh từ riêng) nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.
태양계 đọc thế nào?
태양계 đọc là Taeyanggye (romaja), IPA [tʰɛja̠ŋɡje̞].
Âm Hán Việt của 태양계 là gì?
태양계 viết bằng chữ Hán là 太陽系, âm Hán Việt "thái dương hệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thái dương hệ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.