TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tháng mười tiếng Hàn là gì?

"tháng mười" trong tiếng Hàn là 시월 (danh từ).

시월 Danh từ

siwol十月 · Hán Việt: THẬP NGUYỆTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Mười.

Xem đầy đủ từ "시월": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng mười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười tiếng Hàn là gì?

"tháng mười" trong tiếng Hàn là 시월 (siwol) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.