Tháng mười hai tiếng Hàn là gì?
"tháng mười hai" trong tiếng Hàn là 십이월 (danh từ).
십이월 Danh từ
sibiwol十二月Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng Mười hai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng mười hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháng mười hai tiếng Hàn là gì?
"tháng mười hai" trong tiếng Hàn là 십이월 (sibiwol) (danh từ).