Tháng mười một tiếng Hàn là gì?
"tháng mười một" trong tiếng Hàn là 십일월 (danh từ).
십일월 Danh từ
sibirwol十一月 · Hán Việt: THẬP NHẤT NGUYỆTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng Mười một.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng mười một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháng mười một tiếng Hàn là gì?
"tháng mười một" trong tiếng Hàn là 십일월 (sibirwol) (danh từ).