TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tháng trước tiếng Hàn là gì?

"tháng trước" trong tiếng Hàn là 지난달 (danh từ).

지난달 Danh từ

jinandalSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng trước.

Xem đầy đủ từ "지난달": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng trước tiếng Hàn là gì?

"tháng trước" trong tiếng Hàn là 지난달 (jinandal) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.