Thính giác tiếng Hàn là gì?
"thính giác" trong tiếng Hàn là 청각 (danh từ).
청각 Danh từ
cheonggak聽覺 · Hán Việt: THÍNH GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thính giác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thính giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thính giác tiếng Hàn là gì?
"thính giác" trong tiếng Hàn là 청각 (cheonggak) (danh từ).