Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thính giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
청각 nghĩa là thính giác.
Nghĩa của 청각
Danh từ
Thính giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ聽覺 — hearing (one's auditory sense)
Danh từ靑角 — green sea fingers (Codium fragile)
Câu hỏi thường gặp
청각 nghĩa là gì?
청각 (danh từ) nghĩa là thính giác.
청각 đọc thế nào?
청각 đọc là cheonggak (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 청각 là gì?
청각 viết bằng chữ Hán là 聽覺, âm Hán Việt "thính giác". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thính giác" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.