TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thư tiếng Hàn là gì?

"thư" trong tiếng Hàn là 편지 (danh từ).

편지 Danh từ

pyeonji便紙 · Hán Việt: TIỆN CHỈSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư.

  • 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư.

Xem đầy đủ từ "편지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư tiếng Hàn là gì?

"thư" trong tiếng Hàn là 편지 (pyeonji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.