TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thư viện tiếng Hàn là gì?

"thư viện" trong tiếng Hàn là 도서관 (danh từ).

도서관 Danh từ

doseogwan圖書館 · Hán Việt: ĐỒ THƯ QUÁNSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư viện.

  • 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện.

Xem đầy đủ từ "도서관": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư viện tiếng Hàn là gì?

"thư viện" trong tiếng Hàn là 도서관 (doseogwan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.