TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thưa kiện tiếng Hàn là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Hàn là 고소하다 (động từ).

고소하다 Động từ

gosohada告訴하다 · Hán Việt: CÁO TỐCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa kiện, kiện.

Xem đầy đủ từ "고소하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thưa kiện tiếng Hàn là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Hàn là 고소하다 (gosohada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.