고소하다
Lưu ý: âm Hán Việt “cáo tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện.
Nghĩa của 고소하다
Động từ
- Thưa kiện, kiện.
Cách chia của 고소하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고소해요gosohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고소합니다gosohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고소해gosohae |
| Quá khứ — lịch sự | 고소했어요gosohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고소했습니다gosohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고소하겠어요gosohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고소하고gosohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고소하다gosohada |
| Quá khứ — trần thuật | 고소했다gosohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고소합니까gosohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고소해서gosohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고소하니까gosohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고소하지만gosohajiman |
| "Nếu…" -면 | 고소하면gosohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 고소하기gosohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be fragrant or tasty as sesame oil; to be pleasant, especially about someone else's misfortune; to feel schadenfreude
- Động từ 告訴하다 — to sue
Câu hỏi thường gặp
고소하다 nghĩa là gì?
고소하다 (động từ) nghĩa là thưa kiện, kiện.
고소하다 đọc thế nào?
고소하다 đọc là gosohada (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰo̞ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 고소하다 là gì?
고소하다 viết bằng chữ Hán là 告訴하다, âm Hán Việt "cáo tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cáo tố" trong tiếng Việt — 고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện.