TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고소하다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gosohada [ˈko̞(ː)sʰo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 告訴하다 CÁO TỐ 告 cáo·訴 tố

Lưu ý: âm Hán Việt “cáo tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện.

Nghĩa của 고소하다

Động từ

  1. Thưa kiện, kiện.

Cách chia của 고소하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고소해요gosohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고소합니다gosohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고소해gosohae
Quá khứ — lịch sự고소했어요gosohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng고소했습니다gosohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고소하겠어요gosohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고고소하고gosohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고소하다gosohada
Quá khứ — trần thuật고소했다gosohaetda
Câu hỏi trang trọng고소합니까gosohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고소해서gosohaeseo
"Vì…" -니까고소하니까gosohanikka
"…nhưng" -지만고소하지만gosohajiman
"Nếu…" -면고소하면gosohamyeon
Danh từ hoá -기고소하기gosohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be fragrant or tasty as sesame oil; to be pleasant, especially about someone else's misfortune; to feel schadenfreude
  • Động từ 告訴하다 — to sue

Câu hỏi thường gặp

고소하다 nghĩa là gì?

고소하다 (động từ) nghĩa là thưa kiện, kiện.

고소하다 đọc thế nào?

고소하다 đọc là gosohada (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰo̞ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 고소하다 là gì?

고소하다 viết bằng chữ Hán là 告訴하다, âm Hán Việt "cáo tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cáo tố" trong tiếng Việt — 고소하다 nghĩa là thưa kiện, kiện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.