Thạch gia trang tiếng Hàn là gì?
"thạch gia trang" trong tiếng Hàn là 석가장 (danh từ riêng).
석가장 Danh từ riêng
Seokgajang石家莊 · Hán Việt: THẠCH GIA TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thạch Gia Trang.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thạch gia trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thạch gia trang tiếng Hàn là gì?
"thạch gia trang" trong tiếng Hàn là 석가장 (Seokgajang) (danh từ riêng).