TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스자좡

tên riêng
Seujajwang [sʰɯd͡ʑa̠d͡ʑwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

스자좡 nghĩa là thạch gia trang.

Nghĩa của 스자좡

Danh từ riêng

  1. Thạch Gia Trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Shijiazhuang (a prefecture-level city, the provincial capital of Hebei, China)

Câu hỏi thường gặp

스자좡 nghĩa là gì?

스자좡 (danh từ riêng) nghĩa là thạch gia trang.

스자좡 đọc thế nào?

스자좡 đọc là Seujajwang (romaja), IPA [sʰɯd͡ʑa̠d͡ʑwa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.