Thập niên tiếng Hàn là gì?
"thập niên" trong tiếng Hàn là 년대 (hậu tố).
년대 Hậu tố
-nyeondae年代 · Hán Việt: NIÊN ĐẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thập niên (1990년대 — thập niên 1990).
Câu hỏi thường gặp
Thập niên tiếng Hàn là gì?
"thập niên" trong tiếng Hàn là 년대 (-nyeondae) (hậu tố).