TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

년대

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
-nyeondae [ɲʌ̹ndɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 年代 NIÊN ĐẠI 年 niên·代 đại

Lưu ý: âm Hán Việt “niên đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 년대 nghĩa là thập niên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

년대 nghĩa là thập niên.

Nghĩa của 년대

Hậu tố

  1. Thập niên (1990년대 — thập niên 1990). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố 年代 — the... -s (attached to a year to make it a decade or century)

Câu hỏi thường gặp

년대 nghĩa là gì?

년대 (hậu tố) nghĩa là thập niên.

년대 đọc thế nào?

년대 đọc là -nyeondae (romaja), IPA [ɲʌ̹ndɛ].

Âm Hán Việt của 년대 là gì?

년대 viết bằng chữ Hán là 年代, âm Hán Việt "niên đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên đại" trong tiếng Việt — 년대 nghĩa là thập niên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.