년대
Lưu ý: âm Hán Việt “niên đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 년대 nghĩa là thập niên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
년대 nghĩa là thập niên.
Nghĩa của 년대
Hậu tố
- Thập niên (1990년대 — thập niên 1990). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố 年代 — the... -s (attached to a year to make it a decade or century)
Câu hỏi thường gặp
년대 nghĩa là gì?
년대 (hậu tố) nghĩa là thập niên.
년대 đọc thế nào?
년대 đọc là -nyeondae (romaja), IPA [ɲʌ̹ndɛ].
Âm Hán Việt của 년대 là gì?
년대 viết bằng chữ Hán là 年代, âm Hán Việt "niên đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên đại" trong tiếng Việt — 년대 nghĩa là thập niên.