TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thế hệ tiếng Hàn là gì?

"thế hệ" trong tiếng Hàn là 세대 (danh từ).

세대 Danh từ

sedae世代 · Hán Việt: THẾ ĐẠICao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ.

Xem đầy đủ từ "세대": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế hệ tiếng Hàn là gì?

"thế hệ" trong tiếng Hàn là 세대 (sedae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.