TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세대

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sedae [ˈsʰe̞(ː)dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 世代 THẾ ĐẠI 世 thế·代 đại

Lưu ý: âm Hán Việt “thế đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 세대 nghĩa là thế hệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

세대 nghĩa là thế hệ.

Nghĩa của 세대

Danh từ

  1. Thế hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 世代 — age, generation, era
  • Danh từ 世帶 — household

Câu hỏi thường gặp

세대 nghĩa là gì?

세대 (danh từ) nghĩa là thế hệ.

세대 đọc thế nào?

세대 đọc là sedae (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)dɛ].

Âm Hán Việt của 세대 là gì?

세대 viết bằng chữ Hán là 世代, âm Hán Việt "thế đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thế đại" trong tiếng Việt — 세대 nghĩa là thế hệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.