세대
Lưu ý: âm Hán Việt “thế đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 세대 nghĩa là thế hệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
세대 nghĩa là thế hệ.
Nghĩa của 세대
Danh từ
- Thế hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 世代 — age, generation, era
- Danh từ 世帶 — household
Câu hỏi thường gặp
세대 nghĩa là gì?
세대 (danh từ) nghĩa là thế hệ.
세대 đọc thế nào?
세대 đọc là sedae (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)dɛ].
Âm Hán Việt của 세대 là gì?
세대 viết bằng chữ Hán là 世代, âm Hán Việt "thế đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thế đại" trong tiếng Việt — 세대 nghĩa là thế hệ.