TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thịt gà tiếng Hàn là gì?

"thịt gà" trong tiếng Hàn là 닭고기 (danh từ).

닭고기 Danh từ

dakgogiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt gà.

Xem đầy đủ từ "닭고기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịt gà tiếng Hàn là gì?

"thịt gà" trong tiếng Hàn là 닭고기 (dakgogi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.