TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

닭고기

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dakgogi [ta̠k̚k͈o̞ɡi] giọng máy của trình duyệt

닭고기 nghĩa là thịt gà.

Nghĩa của 닭고기

Danh từ

  1. Thịt gà. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken (meat)

Câu hỏi thường gặp

닭고기 nghĩa là gì?

닭고기 (danh từ) nghĩa là thịt gà.

닭고기 đọc thế nào?

닭고기 đọc là dakgogi (romaja), IPA [ta̠k̚k͈o̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.