TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thống kê tiếng Hàn là gì?

"thống kê" trong tiếng Hàn là 통계 (danh từ).

통계 Danh từ

tonggye統計 · Hán Việt: THỐNG KÊCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống kê.

Xem đầy đủ từ "통계": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thống kê tiếng Hàn là gì?

"thống kê" trong tiếng Hàn là 통계 (tonggye) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.