TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통계

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tonggye [ˈtʰo̞(ː)ŋɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 統計 THỐNG KÊ 統 thống·計 kê

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

통계 nghĩa là thống kê.

Nghĩa của 통계

Danh từ

  1. Thống kê.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통계

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 統計 — statistics

Câu hỏi thường gặp

통계 nghĩa là gì?

통계 (danh từ) nghĩa là thống kê.

통계 đọc thế nào?

통계 đọc là tonggye (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋɡje̞].

Âm Hán Việt của 통계 là gì?

통계 viết bằng chữ Hán là 統計, âm Hán Việt "thống kê". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thống kê" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.