통계
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
통계 nghĩa là thống kê.
Nghĩa của 통계
Danh từ
- Thống kê.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 통계
- 통계학 — Thống kê học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 統計 — statistics
Câu hỏi thường gặp
통계 nghĩa là gì?
통계 (danh từ) nghĩa là thống kê.
통계 đọc thế nào?
통계 đọc là tonggye (romaja), IPA [ˈtʰo̞(ː)ŋɡje̞].
Âm Hán Việt của 통계 là gì?
통계 viết bằng chữ Hán là 統計, âm Hán Việt "thống kê". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thống kê" trong tiếng Việt.