Thủy đậu tiếng Hàn là gì?
"thủy đậu" trong tiếng Hàn là 수두 (danh từ).
수두 Danh từ
sudu水痘 · Hán Việt: THỦY ĐẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy đậu.
Câu hỏi thường gặp
Thủy đậu tiếng Hàn là gì?
"thủy đậu" trong tiếng Hàn là 수두 (sudu) (danh từ).
"thủy đậu" trong tiếng Hàn là 수두 (danh từ).
sudu水痘 · Hán Việt: THỦY ĐẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy đậu.
"thủy đậu" trong tiếng Hàn là 수두 (sudu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.