TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수두

sudu [ˈsʰu(ː)du] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水痘 THỦY ĐẬU 水 thủy·痘 đậu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy đậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수두 nghĩa là thủy đậu.

Nghĩa của 수두

Danh từ

  1. Thủy đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水痘 — chicken pox

Câu hỏi thường gặp

수두 nghĩa là gì?

수두 (danh từ) nghĩa là thủy đậu.

수두 đọc thế nào?

수두 đọc là sudu (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)du].

Âm Hán Việt của 수두 là gì?

수두 viết bằng chữ Hán là 水痘, âm Hán Việt "thủy đậu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủy đậu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.