TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tha tiếng Hàn là gì?

"tha" trong tiếng Hàn là 용서하다 (động từ).

용서하다 Động từ

yongseohada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha.

  • 우리를 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi.
  • 우릴 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "용서하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tha tiếng Hàn là gì?

"tha" trong tiếng Hàn là 용서하다 (yongseohada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.