용서하다
용서하다 nghĩa là tha thứ, tha.
Nghĩa của 용서하다
Động từ
- Tha thứ, tha.
Cách chia của 용서하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 용서해요yongseohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 용서합니다yongseohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 용서해yongseohae |
| Quá khứ — lịch sự | 용서했어요yongseohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 용서했습니다yongseohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 용서하겠어요yongseohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 용서하고yongseohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 용서하는yongseohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 용서한다yongseohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 용서했다yongseohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 용서합니까yongseohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 용서하자yongseohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 용서해라yongseohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 용서합시오yongseohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 용서해서yongseohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 용서하니까yongseohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 용서하지만yongseohajiman |
| "Nếu…" -면 | 용서하면yongseohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 용서하려고yongseoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 용서하기yongseohagi |
| Định ngữ quá khứ | 용서한yongseohan |
| Định ngữ tương lai | 용서할yongseohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 용서하다
- 우릴 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368351
- 우리를 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forgive
Câu hỏi thường gặp
용서하다 nghĩa là gì?
용서하다 (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.
용서하다 đọc thế nào?
용서하다 đọc là yongseohada (romaja), IPA [joŋsʰʌ̹ɦa̠da̠].