TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용서하다

yongseohada [joŋsʰʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

용서하다 nghĩa là tha thứ, tha.

Nghĩa của 용서하다

Động từ

  1. Tha thứ, tha.

Cách chia của 용서하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn용서해요yongseohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở용서합니다yongseohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi용서해yongseohae
Quá khứ — lịch sự용서했어요yongseohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng용서했습니다yongseohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-용서하겠어요yongseohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고용서하고yongseohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ용서하는yongseohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký용서한다yongseohanda
Quá khứ — trần thuật용서했다yongseohaetda
Câu hỏi trang trọng용서합니까yongseohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자용서하자yongseohaja
Mệnh lệnh thân mật용서해라yongseohaera
Mệnh lệnh trang trọng용서합시오yongseohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서용서해서yongseohaeseo
"Vì…" -니까용서하니까yongseohanikka
"…nhưng" -지만용서하지만yongseohajiman
"Nếu…" -면용서하면yongseohamyeon
Mục đích "để…" -려고용서하려고yongseoharyeogo
Danh từ hoá -기용서하기yongseohagi
Định ngữ quá khứ용서한yongseohan
Định ngữ tương lai용서할yongseohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 용서하다

  • 우릴 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368351
  • 우리를 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forgive

Câu hỏi thường gặp

용서하다 nghĩa là gì?

용서하다 (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.

용서하다 đọc thế nào?

용서하다 đọc là yongseohada (romaja), IPA [joŋsʰʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.