TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thang máy tiếng Hàn là gì?

"thang máy" trong tiếng Hàn là 엘리베이터 (danh từ).

엘리베이터 Danh từ

ellibeiteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

Xem đầy đủ từ "엘리베이터": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Hàn là gì?

"thang máy" trong tiếng Hàn là 엘리베이터 (ellibeiteo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.