TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엘리베이터

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ellibeiteo [e̞ʎʎibe̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

엘리베이터 nghĩa là thang máy.

Nghĩa của 엘리베이터

Danh từ

  1. Thang máy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an elevator (permanent construction)

Câu hỏi thường gặp

엘리베이터 nghĩa là gì?

엘리베이터 (danh từ) nghĩa là thang máy.

엘리베이터 đọc thế nào?

엘리베이터 đọc là ellibeiteo (romaja), IPA [e̞ʎʎibe̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.