TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng cười tiếng Hàn là gì?

"tiếng cười" trong tiếng Hàn là 웃음 (danh từ), 웃음소리 (danh từ).

웃음 Danh từ

useumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cười, tiếng cười.

Xem đầy đủ từ "웃음": romaja, Hán Việt, cách chia →

웃음소리 Danh từ

useumsoriCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cười, tiếng cười.

Xem đầy đủ từ "웃음소리": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng cười tiếng Hàn là gì?

"tiếng cười" trong tiếng Hàn là 웃음 (useum) (danh từ), 웃음소리 (useumsori) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.