TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếp theo tiếng Hàn là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Hàn là 다음 (danh từ), 그다음 (phó từ).

다음 Danh từ

da'eumSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, tiếp theo, kế tiếp (다음 주 — tuần sau).

Xem đầy đủ từ "다음": romaja, Hán Việt, cách chia →

그다음 Phó từ

geuda'eumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó, tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "그다음": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp theo tiếng Hàn là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Hàn là 다음 (da'eum) (danh từ), 그다음 (geuda'eum) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.