TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다음

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
da'eum [ta̠ɯm] giọng máy của trình duyệt

다음 nghĩa là sau, tiếp theo.

Nghĩa của 다음

Danh từ

  1. Sau, tiếp theo, kế tiếp (다음 주 — tuần sau). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다음

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the next, the following

Câu hỏi thường gặp

다음 nghĩa là gì?

다음 (danh từ) nghĩa là sau, tiếp theo.

다음 đọc thế nào?

다음 đọc là da'eum (romaja), IPA [ta̠ɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.