Tiểu não tiếng Hàn là gì?
"tiểu não" trong tiếng Hàn là 소뇌 (danh từ).
소뇌 Danh từ
sonoe小腦 · Hán Việt: TIỂU NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu não.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu não tiếng Hàn là gì?
"tiểu não" trong tiếng Hàn là 소뇌 (sonoe) (danh từ).
"tiểu não" trong tiếng Hàn là 소뇌 (danh từ).
sonoe小腦 · Hán Việt: TIỂU NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu não.
"tiểu não" trong tiếng Hàn là 소뇌 (sonoe) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.