Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소뇌 nghĩa là tiểu não.
Nghĩa của 소뇌
Danh từ
Tiểu não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ小腦 — cerebellum
Câu hỏi thường gặp
소뇌 nghĩa là gì?
소뇌 (danh từ) nghĩa là tiểu não.
소뇌 đọc thế nào?
소뇌 đọc là sonoe (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)nwe̞].
Âm Hán Việt của 소뇌 là gì?
소뇌 viết bằng chữ Hán là 小腦, âm Hán Việt "tiểu não". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiểu não" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.