TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tin nhắn tiếng Hàn là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Hàn là 메시지 (danh từ).

메시지 Danh từ

mesijiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

Xem đầy đủ từ "메시지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin nhắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn tiếng Hàn là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Hàn là 메시지 (mesiji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.